县政府

县政府
xiànzhèng
huyện chính phủ

chính phủ huyện; huyện chính phủ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính phủ huyện; huyện chính phủ

    • Chính quyền huyện đang xây một con đường mới.

  2. danh từ

    chính phủ huyện; uỷ ban huyện

    • Chính quyền huyện đã ban hành chính sách mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.