厮杀

厮杀
shā
tư sát

giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt

1 nghĩa#31326
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt

    • Họ đã chiến đấu cả ngày.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.