原物料

原物料
yuánliào
nguyên vật liệu

nguyên liệu; vật liệu thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu; vật liệu thô

    • Giá nguyên vật liệu tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.