原汁原味

原汁原味
yuánzhīyuánwèi
nguyên trấp nguyên vị

nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nguyên bản; chính gốc; đậm đà bản sắc

    • Món ăn này giữ được hương vị nguyên bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.