原材料

原材料
yuáncáiliào
nguyên tài liệu

nguyên liệu thô; nguyên vật liệu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44634
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu thô; nguyên vật liệu

    • Những nguyên liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.