原子能

原子能
yuánnéng
nguyên tử năng

năng lượng nguyên tử

1 nghĩa#44140
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng nguyên tử

    • Năng lượng nguyên tử là một dạng năng lượng mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.