原始码

原始码
yuánshǐ
nguyên thuỷ mã

mã nguồn (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã nguồn (trong lập trình)

    • Mã nguồn này là mã nguồn mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.