Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
/
压路机
压路机
áp lộ cơ
xe lu đường; máy lu đường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe lu đường; máy lu đường
- 。
Anh ấy đang lái xe lu để sửa đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
压路机
Phồn thể壓路機
áp lộ cơ
xe lu đường; máy lu đường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe lu đường; máy lu đường
- 。
Anh ấy đang lái xe lu để sửa đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán