压蒜器

压蒜器
suàn
áp toán khí

dụng cụ ép tỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ ép tỏi

    • Tôi cần một cái máy ép tỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.