压而不服

压而不服
ér
áp nhi bất phục

bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]

    • Ép buộc mà không phục, chỉ tổ phản tác dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.