压电体

压电体
diàn
áp điện thể

vật liệu áp điện; chất áp điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu áp điện; chất áp điện

    • Vật liệu áp điện là một loại vật liệu thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.