压榨

压榨
zhà
áp trá

vắt; ép (nước, dầu...); bóc lột

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#35344
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vắt; ép (nước, dầu...); bóc lột

    • Anh ấy vắt nước trái cây.

  2. động từ

    ép; bóc lột; vắt kiệt

    • Anh ta bóc lột công nhân.

  3. động từ

    thúc giục; đốc thúc; giục

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.