果汁

果汁
guǒzhī
quả trấp

nước ép trái cây; nước trái cây

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6631
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ép trái cây; nước trái cây

    用水果压出来的液体,可以喝yòng shuǐguǒ yālái de yètǐ, kěyǐ hē

    • Tôi thích uống nước ép trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.