历史性

历史性
shǐxìng
lịch sử tính

có tính lịch sử; mang tính lịch sử

1 nghĩa#18659
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có tính lịch sử; mang tính lịch sử

    • Đây là một khoảnh khắc lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.