历史剧

历史剧
shǐ
lịch sử kịch

phim/kịch lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim/kịch lịch sử

    • Tôi thích xem phim lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.