历历在目

历历在目
zài
lịch lịch tại mục

hiện lên rõ ràng trước mắt; còn in đậm trong tâm trí [thành ngữ]

1 nghĩa#45645
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hiện lên rõ ràng trước mắt; còn in đậm trong tâm trí [thành ngữ]

    • Chuyện cũ vẫn còn hiện rõ trong tâm trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.