历历可数

历历可数
shǔ
lịch lịch khả sổ

có thể đếm từng cái một; rõ ràng từng cái [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có thể đếm từng cái một; rõ ràng từng cái [thành ngữ]

    • Chuyện cũ vẫn còn rõ mồn một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.