卷层云

卷层云
juǎncéngyún
cuộn tầng vân

mây ti tầng; mây quyển tầng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mây ti tầng; mây quyển tầng

    • Mây ti tầng là một loại mây cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.