危重病人

危重病人
wēizhòngbìngrén
nguy trọng bệnh nhân

bệnh nhân nguy kịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nhân nguy kịch

    • Anh ấy là một bệnh nhân nguy kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.