危害性

危害性
wēihàixìng
nguy hại tính

mức độ nguy hại; tính nguy hiểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mức độ nguy hại; tính nguy hiểm

    • Mức độ nguy hại của loại hóa chất này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.