印古什

印古什
Yìnshí
ấn cổ thập

Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập

    • Ingushetia là một nước cộng hòa của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.