印刷量

印刷量
yìnshuāliàng
ấn xoát lượng

số lượng in; lượng in

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số lượng in; lượng in

    • Số lượng in của cuốn sách này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.