- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
giấy vệ sinh; giấy thô
giấy vệ sinh; giấy thô
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
giấy vệ sinh; giấy thô
giấy vệ sinh; giấy thô
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.