卫生巾

卫生巾
wèishēngjīn
vệ sinh cân

băng vệ sinh

1 nghĩa#48240
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng vệ sinh

    • Cô ấy đi cửa hàng mua băng vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.