卫星城

卫星城
wèixīngchéng
vệ tinh thành

thành phố vệ tinh; đô thị vệ tinh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố vệ tinh; đô thị vệ tinh

    • Thành phố vệ tinh này phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    thành phố vệ tinh

  3. danh từ

    thành phố vệ tinh; đô thị vệ tinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.