Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡利多尼亚
卡利多尼亚
ca lợi đa ni á
Caledonia (địa danh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Caledonia (địa danh)
- 。
Caledonia là tên cổ của Scotland.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡利多尼亚
Phồn thể卡利多尼亞
ca lợi đa ni á
Caledonia (địa danh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Caledonia (địa danh)
- 。
Caledonia là tên cổ của Scotland.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.