卡利多尼亚

卡利多尼亚
duō
ca lợi đa ni á

Caledonia (địa danh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Caledonia (địa danh)

    • Caledonia là tên cổ của Scotland.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.