Tới nội dung chính

博览会

博览会
bólǎnhuì
bác lãm hội

hội chợ triển lãm; triển lãm quốc tế

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#30983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hội chợ triển lãm; triển lãm quốc tế

    • 。

      Hội chợ triển lãm này rất thú vị.

博
bó
bác
BỘ THỦ⼗
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu