博览会

博览会
lǎnhuì
bác lãm hội

hội chợ triển lãm; triển lãm quốc tế

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#30983
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chợ triển lãm; triển lãm quốc tế

    • Hội chợ triển lãm này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.