南美

南美
NánMěi
nam mỹ

Nam Mỹ

1 nghĩa#14507
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nam Mỹ

    美洲的南部地区,位于赤道以南měizhōu de nánbù dìqū, wèiyú chìdào yǐ nán

    • Nam Mỹ có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.

(xếp dọc)
(bao trên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.