南朝鲜

南朝鲜
NánCháoxiǎn
nam triều tiên

Hàn Quốc; Nam Triều Tiên

1 nghĩa#49431
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàn Quốc; Nam Triều Tiên

    • Nam Triều Tiên là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.

(xếp dọc)
(bao trên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.