南希

南希
Nán
nam hy

Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)

1 nghĩa#8970
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)

    英文名字Nancy的中文音译yīngwénmíngzì Nancy de zhōngwén yīnyì

    • Nancy là bạn tốt của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.

(xếp dọc)
(bao trên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.