Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
/
单韵母
单韵母
đơn vận mẫu
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
- 。
Đơn vận mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ单韵母
Phồn thể單韻母
đơn vận mẫu
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)
- 。
Đơn vận mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.