单韵母

单韵母
dānyùn
đơn vận mẫu

nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên âm đơn (âm vị nguyên âm đơn trong tiếng Trung)

    • Đơn vận mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.