单层

单层
dāncéng
đơn tầng

một lớp; đơn tầng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một lớp; đơn tầng

    • Cái bánh này là một tầng.

  2. tính từ

    một tầng; đơn tầng

    • Ngôi nhà này là nhà một tầng.

  3. danh từ

    một tầng; đơn tầng

    • Tòa nhà này là đơn tầng.

  4. tính từ

    một tầng; đơn tầng

    • Tòa nhà này là một tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.