卑鄙无耻

卑鄙无耻
bēichǐ
ti bỉ vô sỉ

đê tiện vô sỉ; bỉ ổi không biết xấu hổ [thành ngữ]

1 nghĩa#47498
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đê tiện vô sỉ; bỉ ổi không biết xấu hổ [thành ngữ]

    • Anh ta là một người ti tiện và vô liêm sỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.