Tới nội dung chính

卑贱

卑贱
bēijiàn
ti tiện

hèn hạ; thấp hèn; đê tiện

2 nghĩa#39672
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hèn hạ; thấp hèn; đê tiện

    • 。

      Anh ấy cảm thấy xuất thân của mình rất thấp kém.

  2. 貳形tính từ

    thấp hèn; ti tiện; đê hèn

    • 。

      Anh ấy cảm thấy xuất thân của mình rất ti tiện.

卑
bēi
ti
BỘ THỦ⼗
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu