协力

协力
xié
hiệp lực

hợp sức; hiệp lực; cùng nhau nỗ lực

1 nghĩa#39408
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hợp sức; hiệp lực; cùng nhau nỗ lực

    • Chúng ta cùng nhau hoàn thành dự án này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.