华氏度

华氏度
Huáshì
hoa thị độ

độ Fahrenheit; °F

1 nghĩa#47195
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ Fahrenheit; °F

    • Độ F là đơn vị đo nhiệt độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.