华尔兹

华尔兹
huáěr
hoa nhĩ tư

điệu van; khiêu vũ van

1 nghĩa#22542
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu van; khiêu vũ van

    • Bạn có biết nhảy điệu waltz không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.