半轴

半轴
bànzhóu
bán trục

nửa trục; bán trục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nửa trục; bán trục

    • Bán trục này là một bộ phận quan trọng của máy.

  2. danh từ

    nửa trục; bán trục (trục xe)

    • Bán trục của ô tô bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.