半身像

半身像
bànshēnxiàng
bán thân tượng

tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng bán thân; ảnh chân dung nửa người

    • Đây là một bức chân dung bán thân.

  2. danh từ

    tượng bán thân

    • Bức tượng bán thân này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.