Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
/
半蹲
半蹲
bán tồn
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
- 。
Anh ấy đang nửa ngồi nửa đứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 尊tôn(tôn trọng, bình rượu)HÌNH THANH
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
半蹲
Phồn thể半
bán tồn
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
- 。
Anh ấy đang nửa ngồi nửa đứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.