半自动

半自动
bàndòng
bán tự động

bán tự động

1 nghĩa#46653
NGHĨA

NGHĨA

  1. bán tự động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.