半腱肌

半腱肌
bànjiàn
bán kiện cơ

cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi

    • Cơ bán gân là một cơ ở chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.