Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半桶水
(khẩu) nửa vời; biết lơ mơ; học hành không đến nơi đến chốn
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) nửa vời; biết lơ mơ; học hành không đến nơi đến chốn
- 。
Anh ấy luôn là người nửa vời.
- 貳形tính từ
nửa thùng nước (kiến thức nông cạn, biết nửa vời)
- 。
Anh ấy là một người nông cạn.
- 參名danh từ
nửa thùng nước (người hiểu biết nửa vời; dở dở ương ương)
- 。
Anh ấy là một người nửa vời.
- 肆名danh từ
người biết nửa vời; kẻ hiểu biết nông cạn
- 伍名danh từ
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
- 。
Anh ấy là một người học đòi.
解字
GIẢI TỰ(khẩu) nửa vời; biết lơ mơ; học hành không đến nơi đến chốn
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) nửa vời; biết lơ mơ; học hành không đến nơi đến chốn
- 。
Anh ấy luôn là người nửa vời.
- 貳形tính từ
nửa thùng nước (kiến thức nông cạn, biết nửa vời)
- 。
Anh ấy là một người nông cạn.
- 參名danh từ
nửa thùng nước (người hiểu biết nửa vời; dở dở ương ương)
- 。
Anh ấy là một người nửa vời.
- 肆名danh từ
người biết nửa vời; kẻ hiểu biết nông cạn
- 伍名danh từ
tay mơ; người học hành dở dang; làm việc gì cũng không đến nơi đến chốn
- 。
Anh ấy là một người học đòi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.