半无限

半无限
bànxiàn
bán vô hạn

bán vô hạn; nửa vô hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bán vô hạn; nửa vô hạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.