半工半读

半工半读
bàngōngbàn
bán công bán độc

vừa làm vừa học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa làm vừa học

    • Bây giờ anh ấy vừa học vừa làm.

  2. danh từ

    vừa làm vừa học (chương trình học kết hợp lao động tiết kiệm)

    • Anh ấy đã tham gia chương trình vừa học vừa làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.