Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
/
半工半读
半工半读
bán công bán độc
vừa làm vừa học
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vừa làm vừa học
- 。
Bây giờ anh ấy vừa học vừa làm.
- 貳名danh từ
vừa làm vừa học (chương trình học kết hợp lao động tiết kiệm)
- 。
Anh ấy đã tham gia chương trình vừa học vừa làm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 賣mại(bán ra)HÌNH THANH
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
半工半读
Phồn thể半工半讀
bán công bán độc
vừa làm vừa học
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vừa làm vừa học
- 。
Bây giờ anh ấy vừa học vừa làm.
- 貳名danh từ
vừa làm vừa học (chương trình học kết hợp lao động tiết kiệm)
- 。
Anh ấy đã tham gia chương trình vừa học vừa làm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.