半官方

半官方
bànguānfāng
bán quan phương

bán chính thức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bán chính thức

    • Đây là một tuyên bố bán chính thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.