午餐
午餐
ngọ xan
bữa trưa; cơm trưa
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2397Lượng từ 份 / 次 / 顿
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
- 。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
- 貳名danh từ
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
Đang tải…
午餐
Phồn thể午
ngọ xan
bữa trưa; cơm trưa
HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2397Lượng từ 份 / 次 / 顿
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
- 。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
- 貳名danh từ
bữa trưa; cơm trưa
中中午吃的饭zhōngwǔ chī de fàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.