中饭

中饭
zhōngfàn
trung phạn

bữa trưa; cơm trưa

1 nghĩa#34259
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa trưa; cơm trưa

    • Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.