午睡

午睡
shuì
ngọ thuỵ

ngủ trưa

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#23372
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ trưa

    • Tôi thích ngủ trưa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.