Tới nội dung chính

十字军

十字军
Shízìjūn
thập tự quân

quân Thập Tự Chinh; Thập Tự Quân (Crusades)

2 nghĩa#22779
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân Thập Tự Chinh; Thập Tự Quân (Crusades)

    • 200。

      Cuộc Thập tự chinh kéo dài gần 200 năm.

  2. 貳名danh từ

    quân Thập Tự Chinh; (bóng) chiến dịch thánh chiến

    • 。

      Các cuộc Thập tự chinh là sự kiện lịch sử.

十
shí
thập
BỘ THỦ⼗
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu